translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "cô lập" (1件)
cô lập
日本語 孤立する
Cô ấy bị cô lập khỏi nhóm.
彼女はグループから孤立している。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "cô lập" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "cô lập" (3件)
Anh ấy có lập luận rất sắc sảo.
彼の議論はとても鋭い。
Cô ấy bị cô lập khỏi nhóm.
彼女はグループから孤立している。
Xe chở những người sơ tán khỏi khu vực bị cô lập vì lũ lụt.
洪水で孤立した地域から避難した人々を乗せた車両。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)